Phép dịch "taba" thành Tiếng Việt
chùm là bản dịch của "taba" thành Tiếng Việt.
taba
-
chùm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm