Phép dịch "sumi" thành Tiếng Việt

góc, than là các bản dịch hàng đầu của "sumi" thành Tiếng Việt.

sumi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • góc

    noun
  • than

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sumi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sumi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch