Phép dịch "shiroi" thành Tiếng Việt

trắng, bạch là các bản dịch hàng đầu của "shiroi" thành Tiếng Việt.

shiroi ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective
  • bạch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shiroi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shiroi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch