Phép dịch "mono" thành Tiếng Việt

đồ, vật, Mono là các bản dịch hàng đầu của "mono" thành Tiếng Việt.

mono ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • đồ

    noun
  • vật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mono
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • Mono

    Mono (ソフトウェア)

Thêm

Bản dịch "mono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch