Phép dịch "manko" thành Tiếng Việt

âm vật là bản dịch của "manko" thành Tiếng Việt.

manko ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • âm vật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "manko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch