Phép dịch "kariru" thành Tiếng Việt

vay, nợ là các bản dịch hàng đầu của "kariru" thành Tiếng Việt.

kariru ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • vay

    verb
  • nợ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kariru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kariru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch