Phép dịch "kara" thành Tiếng Việt
trống, tại, vì là các bản dịch hàng đầu của "kara" thành Tiếng Việt.
kara
ngữ pháp
-
trống
adjective noun -
tại
adposition -
vì
conjunction -
không
interjection numeral adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm