Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt

chèo, vỏ, mái chèo là các bản dịch hàng đầu của "kai" thành Tiếng Việt.

kai ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • chèo

    noun
  • vỏ

    noun
  • mái chèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch