Phép dịch "hakaru" thành Tiếng Việt

đo, liệu, độ là các bản dịch hàng đầu của "hakaru" thành Tiếng Việt.

hakaru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • đo

    verb
  • liệu

    verb
  • độ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hakaru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hakaru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch