Phép dịch "hagaki" thành Tiếng Việt

bưu thiếp là bản dịch của "hagaki" thành Tiếng Việt.

hagaki ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • bưu thiếp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hagaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hagaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch