Phép dịch "gohan" thành Tiếng Việt

cơm, gạo, lúa là các bản dịch hàng đầu của "gohan" thành Tiếng Việt.

gohan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • cơm

    noun
  • gạo

    noun
  • lúa

    noun
  • bữa ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gohan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gohan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch