Phép dịch "garasu" thành Tiếng Việt

kính là bản dịch của "garasu" thành Tiếng Việt.

garasu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • kính

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garasu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "garasu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch