Phép dịch "futatsu" thành Tiếng Việt

hai, lưỡng, nhị là các bản dịch hàng đầu của "futatsu" thành Tiếng Việt.

futatsu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • hai

    noun
  • lưỡng

  • nhị

    noun numeral
  • hay

    conjunction verb adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " futatsu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "futatsu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch