Phép dịch "buriki" thành Tiếng Việt

thiếc là bản dịch của "buriki" thành Tiếng Việt.

buriki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • thiếc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buriki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buriki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch