Phép dịch "buriki" thành Tiếng Việt
thiếc là bản dịch của "buriki" thành Tiếng Việt.
buriki
-
thiếc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buriki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm