Phép dịch "SMS" thành Tiếng Việt

văn bản là bản dịch của "SMS" thành Tiếng Việt.

SMS noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • văn bản

    noun

    ソーシャルメディア 電子メール SMS 金融取引のデータ

    truyền thông xã hội, email, văn bản. dữ liệu giao dịch tài chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " SMS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "SMS"

Thêm

Bản dịch "SMS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch