Phép dịch "溝" thành Tiếng Việt
mương, cống, khoảng cách là các bản dịch hàng đầu của "溝" thành Tiếng Việt.
溝
noun
ngữ pháp
-
mương
道端の溝に近づきすぎると,注意を促す声がすぐに飛んできます。
Anh ấy sẽ cho biết ngay nếu chiếc xe đang chạy quá gần cái mương ở bên đường.
-
cống
事故後、工業団地の排水溝に車が落ちた
Ô tô sụp cống thoát nước trong khu công nghiệp sau tai nạn
-
khoảng cách
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luống cày
- rãnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " 溝 " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "溝"
Thêm ví dụ
Thêm