Phép dịch "歯" thành Tiếng Việt

răng, Răng là các bản dịch hàng đầu của "歯" thành Tiếng Việt.

noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • răng

    noun

    寝る前にをみがかなくてはいけないですよ。

    Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường.

  • Răng

    寝る前にをみがかなくてはいけないですよ。

    Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "歯"

Các cụm từ tương tự như "歯" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "歯" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch