Phép dịch "yuan" thành Tiếng Việt
nguyên, yuan là các bản dịch hàng đầu của "yuan" thành Tiếng Việt.
yuan
-
nguyên
adjective nounLa fattucchiera si chiamava Zi Yuan e non era affatto come ii generale si aspettava.
Phù thuỷ ấy tên là Tử Nguyên và trông không giống những gì tướng quân tưởng tượng.
-
yuan
nounAbbiamo bisogo di comparse, per un nuovo film che inizia oggi Offriamo 80 yuan.
Chúng tôi cần tuyển vai phụ để hôm nay quay phim 80 yuan một người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yuan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "yuan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà nguyên
-
khuất nguyên
-
Viên Thế Khải
-
Nhà Nguyên
-
viên thế khải
Thêm ví dụ
Thêm