Phép dịch "wireless" thành Tiếng Việt
không dây là bản dịch của "wireless" thành Tiếng Việt.
wireless
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
không dây
Sto ancora cercando di introdurmi nella rete wireless nascosta.
Vẫn đang cố gắng đột nhập vào mạng không dây ẩn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wireless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wireless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mesh networking
Thêm ví dụ
Thêm