Phép dịch "vulcanico" thành Tiếng Việt
núi lửa là bản dịch của "vulcanico" thành Tiếng Việt.
vulcanico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
núi lửa
nounNegli ultimi 50 anni, si sono formate 10 nuove isole vulcaniche.
Trong vòng 50 năm qua, 10 đảo núi lửa mới đã được thành lập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vulcanico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vulcanico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cung núi lửa
-
Tro núi lửa
Thêm ví dụ
Thêm