Phép dịch "voce" thành Tiếng Việt
bè, dạng, giọng là các bản dịch hàng đầu của "voce" thành Tiếng Việt.
voce
noun
feminine
ngữ pháp
Il suono e toni prodotti dagli esseri umani con le corde vocali. [..]
-
bè
nounEgli racconta: “Quando l’azienda per cui lavoravo chiuse i battenti, sparsi la voce tra amici e parenti che cercavo lavoro.
Anh kể: “Khi công ty cũ đóng cửa, tôi cho bạn bè và người thân biết là tôi đang kiếm việc làm.
-
dạng
noun -
giọng
nounVoglio sentire la tua voce.
Tôi muốn nghe giọng nói của bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giọng nói
- mục từ
- tin đồn
- tiếng
- tiếng nói
- tiếng đồn
- từ
- bài báo
- mục, nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mục con
-
bài chất lượng cao
-
mục chỉ dẫn
-
đọc
-
bài viết chọn lọc
-
mục nhập kiểm soát truy cập
-
mục ký sự
-
bài viết tốt
Thêm ví dụ
Thêm