Phép dịch "vive" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "vive" thành Tiếng Việt.
vive
adjective
verb
ngữ pháp
-
sống
verbSono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui.
Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính trạng
-
sinh vật
-
Tượng sống
-
thủy ngân
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
người sống · nhanh trí · sắc sảo · sặc sỡ · sống · đang sống · điểm quan trọng
-
muôn năm · sống · vạn tuế · 萬歲
-
vốn sống
Thêm ví dụ
Thêm