Phép dịch "virtuale" thành Tiếng Việt
thực sự, tiềm tàng, ảo là các bản dịch hàng đầu của "virtuale" thành Tiếng Việt.
virtuale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thực sự
adverbE qui vediamo qualcuno ballare di architettura nella realtà virtuale.
Đây là một người thực sự nhảy về kiến trúc ở bên trong thực tế ảo.
-
tiềm tàng
-
ảo
adjectivePer me è una sorta di metafora del mondo virtuale.
Và nó khiến tôi nghĩ đến một thế giới ảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " virtuale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "virtuale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ảnh ảo
-
thư mục ảo
-
Bộ nhớ ảo · bộ nhớ ảo
-
Máy ảo
-
Cộng đồng ảo
-
mạng riêng ảo
-
Thực tế ảo
-
chuyển mạch ảo
Thêm ví dụ
Thêm