Phép dịch "vincitrice" thành Tiếng Việt
người chiến thắng là bản dịch của "vincitrice" thành Tiếng Việt.
vincitrice
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
người chiến thắng
nounAbbiamo ancora una concorrente, poi incoroneremo la vincitrice.
Còn một thí sinh nữa chúng ta sẽ tìm ra người chiến thắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vincitrice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vincitrice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người chiến thắng · người thắng cuộc · thắng
Thêm ví dụ
Thêm