Phép dịch "vigilare" thành Tiếng Việt

canh chừng, giám sát, giám thị là các bản dịch hàng đầu của "vigilare" thành Tiếng Việt.

vigilare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • canh chừng

    Quando nessuno vigilava sulle pecore, il gregge veniva depredato e si disperdeva.

    Không có ai canh chừng, bầy chiên bị hiếp đáp và tan lạc.

  • giám sát

    verb

    Non potete vigilare su vostro figlio 24 ore su 24.

    Bạn không thể giám sát nhất cử nhất động của con.

  • giám thị

    noun

    13 Una terza ragione per collaborare di buon grado con i sorveglianti è che essi vigilano su di noi “come coloro che renderanno conto”.

    13 Lý do thứ ba để sẵn sàng hợp tác với các giám thị là vì họ “phải khai-trình” về cách chăn bầy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vigilare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vigilare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vigilare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch