Phép dịch "vidimare" thành Tiếng Việt

chứng thực là bản dịch của "vidimare" thành Tiếng Việt.

vidimare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng thực

    Abbiamo delle carte da firmare e vidimare, possiamo occuparcene subito.

    Chúng tôi đã đem ký tá và chứng thực ít giấy tờ... và có thể giao dịch ngay bây giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vidimare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vidimare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch