Phép dịch "video" thành Tiếng Việt
Video, phim video, truyền hình là các bản dịch hàng đầu của "video" thành Tiếng Việt.
video
noun
masculine
ngữ pháp
-
Video
informazione elettronica rappresentante un'immagine
Quand'è che avete fatto il video?
Anh đã làm Video với ông khi nào?
-
phim video
Inoltre, sbarazzati di brani musicali o video che hanno temi satanici.
Ngoài ra cũng nên dẹp bỏ các loại nhạc hoặc phim video nói về Sa-tan.
-
truyền hình
nounQuesto è un video dalla TV europea della settimana scorsa
Đây là đoạn phim trên kênh truyền hình European tuần trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " video " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Video
-
Video của tôi
Các cụm từ tương tự như "video" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểu cách video
-
giải mã video
-
video số thức
-
Dịch vụ video hosting
-
VGA
-
Video trái
-
clip video được nhúng
-
OVA
Thêm ví dụ
Thêm