Phép dịch "viavai" thành Tiếng Việt
sự qua lại là bản dịch của "viavai" thành Tiếng Việt.
viavai
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự qua lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viavai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm