Phép dịch "vestigio" thành Tiếng Việt
dấu tích, kỷ niệm là các bản dịch hàng đầu của "vestigio" thành Tiếng Việt.
vestigio
noun
masculine
ngữ pháp
-
dấu tích
-
kỷ niệm
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vestigio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm