Phép dịch "ventre" thành Tiếng Việt

bụng, dạ con, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "ventre" thành Tiếng Việt.

ventre noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Quella piccola cosa nel ventre si agita già?

    Nó bắt đầu ngọ nguậy trong bụng ngươi chưa?

  • dạ con

  • dạ dày

    noun

    Il mio ventre era privo di risa.

    Dạ dày em trống rỗng tiếng cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ventre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ventre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch