Phép dịch "valido" thành Tiếng Việt
có giá trị, có hiệu lực, hợp thức là các bản dịch hàng đầu của "valido" thành Tiếng Việt.
valido
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có giá trị
Ma non vuol dire che non sia valido.
Nhưng không có nghĩa là anh ta không có giá trị gì.
-
có hiệu lực
Il fidanzamento fu reso valido pagando alla famiglia il prezzo della sposa.
Sự hứa hôn có hiệu lực khi sính lễ trao cho nhà gái.
-
hợp thức
-
khoẻ mạnh
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valido " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "valido" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không hợp lệ
Thêm ví dụ
Thêm