Phép dịch "vago" thành Tiếng Việt

lờ mờ, mơ hồ, mập mờ là các bản dịch hàng đầu của "vago" thành Tiếng Việt.

vago adjective noun verb masculine ngữ pháp

Con un senso diffuso; detto in modo nebuloso; poco chiaro ed incerto; espresso in modo poco preciso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lờ mờ

    Un uomo che neanche ricordo se non per una vaga immagine che conservo nella testa.

    Người mà thậm chí tớ không nhớ nổi mặt, chỉ trừ... một vài nét lờ mờ trong đầu.

  • mơ hồ

    adjective

    Si', e come al solito eri stato molto vago.

    Có, anh nói chung chung và mơ hồ.

  • mập mờ

    adjective

    Ma non erano sogni comuni, vaghi e sconclusionati.

    Nhưng đó không phải là những giấc mơ thường ngày, mập mờ và vô lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vago " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vago" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vago" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch