Phép dịch "ultimo" thành Tiếng Việt

người bét, người cuối cùng, cuối cùng là các bản dịch hàng đầu của "ultimo" thành Tiếng Việt.

ultimo adjective noun verb masculine ngữ pháp

Dopo tutti gli altri.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bét

  • người cuối cùng

    Stiamo mettendo alla prova gli ultimi che si sono uniti a noi.

    Chúng ta đã kiểm tra đến người cuối cùng vừa gia nhập.

  • cuối cùng

    Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse.

    Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ultimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ultimo

Ultimo (BZ)

+ Thêm

"Ultimo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ultimo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ultimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ultimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch