Phép dịch "truffa" thành Tiếng Việt

sự bịp bợm, sự lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "truffa" thành Tiếng Việt.

truffa noun verb feminine ngữ pháp

Un atto di inganno fatto allo scopo di un guadagno iniquo, non meritato e/o illegale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bịp bợm

  • sự lừa đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truffa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "truffa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "truffa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch