Phép dịch "tributo" thành Tiếng Việt
phần cống hiến, thuế, thuế cống nạp là các bản dịch hàng đầu của "tributo" thành Tiếng Việt.
tributo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
phần cống hiến
-
thuế
nounIl nuovo lord Kerwyn ha pagato il tributo.
Lãnh chúa Aden mới đồng ý trả thuế.
-
thuế cống nạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tributo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm