Phép dịch "tremulo" thành Tiếng Việt
chập chờn, run là các bản dịch hàng đầu của "tremulo" thành Tiếng Việt.
tremulo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chập chờn
-
run
Fra le manifestazioni vocali di nervosismo c’è la voce insolitamente acuta o tremula.
Sự hồi hộp biểu hiện qua giọng nói có thể bao gồm giọng nói có âm cao bất thường hoặc run run.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tremulo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm