Phép dịch "trasparente" thành Tiếng Việt
trong suốt, trong sáng, trong trẻo là các bản dịch hàng đầu của "trasparente" thành Tiếng Việt.
trasparente
adjective
masculine
ngữ pháp
Dove la luce riesce a passare attraverso, così si può vedere chiaramente attraverso essa.
-
trong suốt
adjectiveDove volevamo più fotosintesi, progettavamo canali più trasparenti.
Vị trí nào cần quang hợp, chúng tôi tạo thêm ống dẫn trong suốt.
-
trong sáng
adjective -
trong trẻo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trasparente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trasparente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiện xuyên qua · lộ ra
Thêm ví dụ
Thêm