Phép dịch "trasgressione" thành Tiếng Việt

sự phạm pháp, sự vi phạm là các bản dịch hàng đầu của "trasgressione" thành Tiếng Việt.

trasgressione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự phạm pháp

    Il versetto 18 dice che Geova “perdona l’errore e passa sopra la trasgressione”.

    Câu 18 nói rằng Đức Giê-hô-va “tha-thứ sự gian-ác” và “bỏ qua sự phạm-pháp”.

  • sự vi phạm

    Qui viene usato nel senso di portare via “colpa, iniquità, trasgressione”.

    Cách dùng ở đây có nghĩa là mang đi “tội lỗi, lỗi lầm và sự vi phạm”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trasgressione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trasgressione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trasgressione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch