Phép dịch "tranquillo" thành Tiếng Việt

yên tĩnh, thanh thản, yên lặng là các bản dịch hàng đầu của "tranquillo" thành Tiếng Việt.

tranquillo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • yên tĩnh

    noun

    Stavo per dire che e'difficile trovare un bar tranquillo in questa citta'.

    Tôi định nói là rất khó để tìm một quán bar yên tĩnh ở trong thành phố.

  • thanh thản

    adjective

    Siamo venuti qui per stare tranquilli, ci credi?

    Anh có tin nổi chúng tôi chuyển đến đây để được thanh thản đầu óc không?

  • yên lặng

    adjective

    Si', cioe', e'stato abbastanza tranquillo da quando Carol se n'e'andata.

    Chắc thế, từ khi Carol đi, nơi đó thật là yên lặng.

  • tĩnh lặng

    Ma con il pennello in mano il mondo subito diventa tranquillo.

    Nhưng với bút lông trong tay, thế giới bỗng trở nên tĩnh lặng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranquillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tranquillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tranquillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch