Phép dịch "trainare" thành Tiếng Việt
kéo, lai là các bản dịch hàng đầu của "trainare" thành Tiếng Việt.
trainare
verb
ngữ pháp
Fare in modo di muovere sul terreno tirando. [..]
-
kéo
verbTuttavia la locomotiva che trainava il treno su per la montagna si ruppe.
Tuy nhiên, cái đầu máy kéo xe lửa lên núi bị hư.
-
lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trainare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trainare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự kéo · sự lai
Thêm ví dụ
Thêm