Phép dịch "torre" thành Tiếng Việt

tháp, quân tháp, Tháp là các bản dịch hàng đầu của "torre" thành Tiếng Việt.

torre noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tháp

    noun

    L'usanza vuole così, se disobbedisci sarai gettato dalla torre.

    Nếu người không đồng ý, người sẽ bị thảy xuống từ trên ngọn tháp cao.

  • quân tháp

  • Tháp

    edificio a sviluppo prevalentemente verticale

    L'usanza vuole così, se disobbedisci sarai gettato dalla torre.

    Nếu người không đồng ý, người sẽ bị thảy xuống từ trên ngọn tháp cao.

  • Xe

    pezzo del gioco degli scacchi

    Non potrai mai conquistare il cuore di una torre, o la mente di un cavallo.

    Bạn sẽ không bao giờ thắng được trái tim của con xe hoặc quyết định của con ngựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Torre proper
+ Thêm

"Torre" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Torre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "torre"

Các cụm từ tương tự như "torre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "torre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch