Phép dịch "toro" thành Tiếng Việt
bò mộng, bò đực, Bò mộng là các bản dịch hàng đầu của "toro" thành Tiếng Việt.
Esemplare maschio della famiglia dei bovini.
-
bò mộng
Ho pensato ad una cappa che copra la corazza, col toro dei Borgia color giallo acceso.
Em nghĩ cái áo choàng trên tấm giáp ngực, với hình bò mộng của dòng họ Borgia màu vàng.
-
bò đực
La rappresentazione più comune di Baal era un toro.
Biểu tượng thông dụng cho Ba Anh là con bò đực.
-
Bò mộng
maschio adulto dei bovini
Ho pensato ad una cappa che copra la corazza, col toro dei Borgia color giallo acceso.
Em nghĩ cái áo choàng trên tấm giáp ngực, với hình bò mộng của dòng họ Borgia màu vàng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bò
- bòđực
- kim ngưu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Toro (astrologia) [..]
-
Kim Ngưu
proper''(astronomia)'' [..]
Cioè, se ci sarà un bambino nato nel segno del Toro.
Ý tôi là, nếu có một đứa trẻ được sinh ra trong dấu hiệu của Kim Ngưu.
-
Bò trong văn hóa và thần thoại
figura mitologica
Hình ảnh có "toro"
Các cụm từ tương tự như "toro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con bò đồng
-
Sitting Bull