Phép dịch "tornado" thành Tiếng Việt
cơn bão, cơn gió xoáy, lốc xoáy là các bản dịch hàng đầu của "tornado" thành Tiếng Việt.
tornado
noun
masculine
ngữ pháp
Colonna d'aria in rapida rotazione che si sviluppa attorno a un intenso centro di bassa pressione.
-
cơn bão
che aveva perso il suo caratteristico campanile a causa del tornado.
nó đã mất đi gác chuông biểu tượng trong cơn bão.
-
cơn gió xoáy
-
lốc xoáy
Questo tornado è già stato definito il più grande in assoluto della storia.
Một cơn lốc xoáy đã được chứng thực là cơn lốc xoáy lớn nhất trong lịch sử.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vòi rồng
- bão táp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tornado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tornado
-
Vòi rồng
Guerra al narcotraffico. Distruzione di massa. Tornado.
Nhiều phát thanh viên: Cuộc chiến với ma túy. Hủy diệt hàng loạt. Vòi rồng.
Hình ảnh có "tornado"
Các cụm từ tương tự như "tornado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Panavia Tornado
-
B-45 Tornado
Thêm ví dụ
Thêm