Phép dịch "torcicollo" thành Tiếng Việt
chứng vẹo cổ là bản dịch của "torcicollo" thành Tiếng Việt.
torcicollo
noun
masculine
ngữ pháp
Dolorosa contrazione muscolare del collo.
-
chứng vẹo cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torcicollo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "torcicollo"
Thêm ví dụ
Thêm