Phép dịch "torace" thành Tiếng Việt

ngực, Ngực là các bản dịch hàng đầu của "torace" thành Tiếng Việt.

torace noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    Qui, proprio qui, una ragazza Kree ha cercato di strapparmi il torace.

    Còn chỗ này, một cô nàng Kree đã cố xé phăng ngực tôi ra.

  • Ngực

    regione del corpo, che nei tetrapodi è compresa tra il collo e l'addome

    Il torace di lui è un ematoma unico.

    Ngực của ông ta là một khối máu tụ lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "torace"

Thêm

Bản dịch "torace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch