Phép dịch "tipo" thành Tiếng Việt

loại, chàng, chữ in là các bản dịch hàng đầu của "tipo" thành Tiếng Việt.

tipo adjective noun adverb masculine ngữ pháp

Esemplare, tipico o che può fare da modello (aggettivo invariabile, sempre postposto). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    tipo o varietà di qualcosa

    Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora.

    Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.

  • chàng

    noun

    Dai, non penserai che quel tipo fosse innocente, no?

    Cô nghĩ anh chàng này là vô tội, phải không?

  • chữ in

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạng
    • kiểu
    • kiểu mẫu
    • thứ
    • điển hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tipo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tipo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tipo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch