Phép dịch "timpano" thành Tiếng Việt
trống định âm, trống lục lạc, Màng tai là các bản dịch hàng đầu của "timpano" thành Tiếng Việt.
timpano
noun
masculine
ngữ pháp
-
trống định âm
noun -
trống lục lạc
-
Màng tai
membrana semitrasparente facente parte dell'orecchio medio
Non si poteva nemmeno osservare il timpano.
Trước đó bạn thậm chí không thể xem màng tai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Trống định âm
- màng nhĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timpano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "timpano"
Các cụm từ tương tự như "timpano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trống định âm
Thêm ví dụ
Thêm