Phép dịch "tesoro" thành Tiếng Việt

kho báu, kho bạc, kho tàng là các bản dịch hàng đầu của "tesoro" thành Tiếng Việt.

tesoro noun masculine ngữ pháp

Qualcuno amato da qualcun altro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kho báu

    Scovare tesori, trovare soldi per scovare tesori, e un'altra cosa.

    Săn tìm kho báu, kiếm tiền để săn tìm kho báu, và một điều nữa.

  • kho bạc

    I suoi affari con il Tesoro.

    Việc kinh doanh kho bạc của anh ta.

  • kho tàng

    noun

    Era come se io stessi dirigendo la ricerca del tesoro nascosto, il prezioso avorio.

    Thể như tôi đang dẫn đầu cuộc đi tìm kho tàng ngà voi đã được giấu kín.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người yêu quý
    • tài chính
    • vật quý
    • Châu báu
    • người yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tesoro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tesoro

Tesoro, mi si sono ristretti i ragazzi [..]

+ Thêm

"Tesoro" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tesoro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "tesoro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch