Phép dịch "termostato" thành Tiếng Việt
máy điều nhiệt là bản dịch của "termostato" thành Tiếng Việt.
termostato
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
máy điều nhiệt
La tiroide lavora come il termostato di una casa.
Tuyến giáp của bạn hoạt động giống như máy điều nhiệt trong nhà bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " termostato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm