Phép dịch "tacito" thành Tiếng Việt

hiểu ngầm, ngầm là các bản dịch hàng đầu của "tacito" thành Tiếng Việt.

tacito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hiểu ngầm

  • ngầm

    adjective

    Ci facemmo una tacita promessa di non darci mai per vinti.

    Chúng tôi đã ngầm tự hứa với nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tacito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tacito proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Tacito" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tacito trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "tacito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch